Từ điển Việt Anh online

bát âm tiếng Anh là gì?

bát âm nghĩa tiếng Anh


[bát âm]
 octet; eight kinds of musical sounds, as produced from calabash earthenware, stretched hides, wood, stone, metal, silk, string and bamboo, musical sound; musical
 phường bát âm
 an octet

octet


US UK

[ɒk'tet]
 Cách viết khác:
 octette
[ɒk'tet]
danh từ
 (âm nhạc) bộ tám; bài hát choi bộ tám, bài nhạc cho bộ tám
 như octave