Từ điển Việt Anh online

bát đĩa tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bát đĩa]
 bowls and plates; dishes
 Ăn xong xếp dọn bát đĩa
 To clear the dishes from the table affter a meal