Từ điển Việt Anh online

bát nhã tiếng Anh là gì?

bát nhã nghĩa tiếng Anh


[bát nhã]
 (Phật giáo) prajna; enlightenment
 Thuyền bát nhã
 Boat for conveying humans from ignorance to enlightenment

(Phật giáo) prajna


US UK