Từ điển Việt Anh online

bâng khuâng tiếng Anh là gì?

bâng khuâng nghĩa tiếng Anh


[bâng khuâng]
tính từ
 dazed with longing (grief...), sad, sorrowful, melancholy; undecided; miss vaguely
 Bâng khuâng duyên mới, ngậm ngùi tình xưa
 Dazed with the new love, grieved by the old passion
 Ra đi, ngoảnh lại Ba Đình
 Bâng khuâng nhớ Bác, đinh ninh lời thề
 When leaving, one turned back for a look at Badinh,Dazed with the longing for Uncle, mindful of one's pledge

tính từ


US UK