Từ điển Việt Anh online

bâu bíu tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bâu bíu]
 to catch (on); clutch (at); cling (to)
 attach oneself (to)
 một con chó lạc bấu bíu lấy anh ta ở ngoài phố
 a stray dog attached itself to him in the street