Từ điển Việt Anh online

bây tiếng Anh là gì?

bây nghĩa tiếng Anh


[bây]
 shameless; barefaced; brazen (faced)
 trò bài bây
 shameless act
 Đã trái lý còn cãi bây
 Though in the wrong, he still brazenly argued.

shameless


US UK

['∫eimlis]
tính từ
 không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn, trơ tráo
 a shameless hussy
 người dâm phụ trơ trẽn
 a shameless cheat
 một trò lừa đảo vô liêm sỉ
 she's quite shameless about wearing sexy clothes at work
 cô ta chẳng biết thẹn là gì khi mặc quần áo hở hang đi làm