Từ điển Việt Anh online

bây bẩy tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bây bẩy]
 violently
 (run bây bẩy) to tremble, shake all over
 (chối bây bẩy) (bai bải) to deny vehemently