Từ điển Việt Anh online

bây bẩy tiếng Anh là gì?

bây bẩy nghĩa tiếng Anh


[bây bẩy]
 violently
 (run bây bẩy) to tremble, shake all over
 (chối bây bẩy) (bai bải) to deny vehemently

violently


US UK

['vaiələntli]
phó từ
 mãnh liệt, dữ, kịch liệt