Từ điển Việt Anh online

bãi cỏ tiếng Anh là gì?

bãi cỏ nghĩa tiếng Anh


[bãi cỏ]
 lawn; grassplot

lawn


US UK

[lɔ:n]
danh từ
 vải batit (một thứ vải gai mịn)
 bãi cỏ