Từ điển Việt Anh online

bão hoà tiếng Anh là gì?

bão hoà nghĩa tiếng Anh


[bão hoà]
 saturated

saturated


US UK

['sæt∫əreitid]
tính từ
 no, bão hoà
 thấm đẫm
 thẫm, đậm, không hoà màu trắng (màu sắc)