Từ điển Việt Anh online

béo mỡ tiếng Anh là gì?

béo mỡ nghĩa tiếng Anh


[béo mỡ]
 (tiếng mắng) pranky prankish, prankful, frolicsome
 fat, obese, corpulent

(tiếng mắng) pranky prankish, prankful, frolicsome


US UK