Từ điển Việt Anh online

bê tiếng Anh là gì?

nghĩa tiếng Anh


[bê]
 calf; heifer
 Thịt bê
 Veal
 to carry with both hands
 Bê tảng đá
 To carry a slab of stone
 to interlard
 Bê khẩu hiệu vào thơ ca
 To interlard poetry with slogans

calf


US UK

[kɑ:f]
danh từ, số nhiều calves
 con bê
 cow in (with) calf
 bò chửa
 da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calfskin)
 thú con (voi con, cá voi con, nai con, nghé...)
 trẻ con
 anh chàng ngốc nghếch, anh chàng khờ khạo
 tảng băng nỗi
 to eat the calf in the cow's belly
 chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng; chưa đẻ đã đặt tên
 to kill the fatted calf
 mổ lợn ăn mừng
 to worship the golden calf
 thờ phụng đồng tiền
danh từ, số nhiều calves
 bắp chân
 phần phủ bắp chân (của tất dài)