Từ điển Việt Anh online

bê bối tiếng Anh là gì?

bê bối nghĩa tiếng Anh


[bê bối]
 messy; untidy; disorderly
 sloppy; scruffy; slovenly
 scandalous

messy


US UK

['mesi]
tính từ
 hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu