Từ điển Việt Anh online

bên ngoài tiếng Anh là gì?

bên ngoài nghĩa tiếng Anh


[bên ngoài]
 exterior; outer; outside
 Từ khi xảy ra vụ nổ, chúng tôi không liên lạc được với thế giới bên ngoài
 We haven't been able to communicate with the outside world since the blast
 outside; abroad
 Bên ngoài trời vẫn còn tối
 It's still dark outside
 Những tiếng động từ bên ngoài vọng vào
 The noises from outside
 Mối đe doạ từ bên ngoài
 Threat from abroad
 Bên ngoài nhìn vào, nó giống như một...
 Seen from outside, it looks like a...

exterior


US UK

[eks'tiəriə]
tính từ
 ở bên ngoài; đến từ bên ngoài
 exterior angle
 (toán học) góc ngoài
 exterior walls of a house
 các bức tường bên ngoài của một căn nhà
 exterior features of a car
 những đặc điểm bên ngoài của một chiếc xe ô tô
danh từ
 bề ngoài; mặt ngoài, bên ngoài
 the exterior of the building is very beautiful
 mặt ngoài của toà nhà rất đẹp
 an old man with a benevolent exterior
 một ông lão trông có vẻ nhân hậu
 cảnh ở ngoài trời trong một bức tranh hoặc một vở kịch