Từ điển Việt Anh online

bên trong tiếng Anh là gì?

bên trong nghĩa tiếng Anh


[bên trong]
 inner; interior; internal; inside
 Kết cấu bên trong
 Internal structure
 Phải chụp X quang bên trong bàn chân trái
 The inner part of the left foot had to be X-rayed
 within; inside
 Bên trong nhìn ra, nó giống như một...
 Seen from inside/within, it looks like a...
 Bên trong tối như mực
 It was pitch-dark inside

inner


US UK

['inə]
tính từ
 ở trong nước, nội bộ
 thân nhất, thân cận
 (thuộc) tinh thần; bên trong
 inner life
 cuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
 trong thâm tâm, thầm kín
 inner emotion
 mối xúc cảm thầm kín
danh từ
 bên trong
 vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia)