Từ điển Việt Anh online

bênh vực tiếng Anh là gì?

bênh vực nghĩa tiếng Anh

[bênh vực]
động từ.
 to uphold (the cause of), to support, to defend, to champion, protect; speak in support (of); stand up (for); plead for
 bênh vực quyền lợi giai cấp
 to uphold one's class interests
 lên tiếng bênh vực lẽ phải
 to raise one's voice to defend the truth

động từ.