Từ điển Việt Anh online

bì bõm tiếng Anh là gì?

bì bõm nghĩa tiếng Anh


[bì bõm]
 with a plashing noise, plashingly; splash
 lội bì bõm qua thửa ruộng lầy
 to wade through the marshy field with a plashing noise, to splash through the marshy field

with a plashing noise, plashingly


US UK