Từ điển Việt Anh online

bình chân tiếng Anh là gì?

bình chân nghĩa tiếng Anh


[bình chân]
 unruffled, unconcerned, indifferent; insensible
 mọi người xôn xao lo lắng, còn anh ta vẫn bình chân
 there was a general flurry and concern, but he remained unruffled

unruffled, unconcerned, indifferent


US UK