Từ điển Việt Anh online

bình diện tiếng Anh là gì?

bình diện nghĩa tiếng Anh


[bình diện]
danh từ
 flatness; plane
 aspect, facet
 nhìn nhận vấn đề trên nhiều bình diện
 to approach a problem in many of its aspects

danh từ


US UK