Từ điển Việt Anh online

bình minh tiếng Anh là gì?

bình minh nghĩa tiếng Anh


[bình minh]
 sunrise; dawn
 ánh bình minh
 The glow of dawn
 Bình minh của cuộc đời
 The dawn of life
 Buổi bình minh của lịch sử
 The dawn of history

sunrise


US UK

['sʌnraiz]
danh từ
 lúc mặt trời mọc, bình minh