Từ điển Việt Anh online

bình yên tiếng Anh là gì?

bình yên nghĩa tiếng Anh


[bình yên]
 xem bình an
 Sống bình yên
 To live in security and good health
 Trở về nhà bình yên
 To come home safe and sound
 Bình yên vô sự
 Safe and sound

xem bình an


US UK