Từ điển Việt Anh online

bí ẩn tiếng Anh là gì?

bí ẩn nghĩa tiếng Anh


[bí ẩn]
 enigmatic; mysterious; secret
 Nụ cười bí ẩn
 An enigmatic smile
 Những điều bí ẩn của thiên nhiên
 The mysterious things of nature; The secrets of nature

enigmatic


US UK

[,enig'mætik]
 Cách viết khác:
 enigmatical
[,enig'mætikəl]
tính từ
 bí ẩn, khó hiểu