Từ điển Việt Anh online

bí danh tiếng Anh là gì?

bí danh nghĩa tiếng Anh


[bí danh]
 alias; code name
 Dùng bí danh để hoạt động trong vùng địch
 To use an alias when active in the enemy area; to be active in the enemy area under an alias
 Đặt bí danh cho một đơn vị quân đội
 To give a code name to an army unit

alias


US UK

['eiliæs]
danh từ
 bí danh, tên hiệu, biệt hiệu
 he went under many aliases
 nó có nhiều bí danh
phó từ
 tức là; bí danh là; biệt hiệu là
 Smith alias John
 Xmít tức Giôn