Từ điển Việt Anh online

bò sát tiếng Anh là gì?

bò sát nghĩa tiếng Anh


[bò sát]
 reptile

reptile


US UK

['reptail]
danh từ
 (động vật học) loài bò sát, lớp bò sát
 người hèn hạ đê tiện, người luồn cúi bợ đỡ
tính từ
 
 (nghĩa bóng) hèn hạ, đê tiện; luồn cúi, bợ đỡ