Từ điển Việt Anh online

bòm bõm tiếng Anh là gì?

bòm bõm nghĩa tiếng Anh


[bòm bõm]
 the sound of water creatures skimming the surface
 ếch nhái nhảy bòm bõm
 frogs flopped about in the water

the sound of water creatures skimming the surface


US UK