Từ điển Việt Anh online

bòn đãi tiếng Anh là gì?

bòn đãi nghĩa tiếng Anh


[bòn đãi]
 to save every smallest thing
 to squeeze the smallest amount of
 screw and wash
 bòn tro đãi trấu
 be stingy, be sparing

save every smallest thing


US UK