Từ điển Việt Anh online

bòn mót tiếng Anh là gì?

bòn mót nghĩa tiếng Anh


[bòn mót]
động từ.
 to save every smallest bit of; accumulate; lay up; glean
 bòn mót từng hạt thóc rơi vãi
 to save every smallest grain of rice spilled

động từ.


US UK