Từ điển Việt Anh online

bó gối tiếng Anh là gì?

bó gối nghĩa tiếng Anh


[bó gối]
 (nói về tư thế ngồi) with arms clasping one's knees
 ngồi bó gối suy nghĩ
 to sit thinking with one's arms clasping one's knees
 powerless
 unable to act freely
 huddled

(nói về tư thế ngồi) with arms clasping one's knees


US UK