Từ điển Việt Anh online

bóng đá tiếng Anh là gì?

bóng đá nghĩa tiếng Anh


[bóng đá]
 football; soccer
 Giới hâm mộ bóng đá đến mức cuồng nhiệt
 Football-mad folk
 Có nhiều người xem bóng đá như là một thứ đạo
 Football is a religion with some people; Some people make a religion out of football
 Giải vô địch bóng đá châu Âu
 European Football Championship
 Bóng đá được công nhận là môn thể thao phổ biến nhất thế giới
 Soccer is recognized as the world's most popular sport

football


US UK

['futbɔ:l]
danh từ, (thể dục,thể thao)
 quả bóng đá
 môn bóng đá