Từ điển Việt Anh online

bóng đèn tiếng Anh là gì?

bóng đèn nghĩa tiếng Anh


[bóng đèn]
 chimney; light bulb; tube

chimney


US UK

['t∫imni]
danh từ
 ống khói
 lò sưởi
 thông phong đèn, bóng đèn
 miệng (núi lửa)
 khe núi, hẽm (núi)