Từ điển Việt Anh online

bóng bẩy tiếng Anh là gì?

bóng bẩy nghĩa tiếng Anh


[bóng bẩy]
tính từ
 showy; glossy
 màu sắc bóng bẩy
 showy colours
 nước sơn bóng bẩy của xã hội tư bản
 the glossy veneer of a capitalist society
 ornate; figurative; flowery
 câu văn bóng bẩy
 an ornate sentence
 những lời lẽ văn hoa bóng bẩy
 ornate and flowery words

tính từ


US UK