Từ điển Việt Anh online

bóng ma tiếng Anh là gì?

bóng ma nghĩa tiếng Anh


[bóng ma]
 spectre, ghost, phantom, apparition
 trừ bỏ bóng ma của nạn đói
 to chase away the spectre of famine
 bóng ma chiến tranh
 shadow of war
 bóng ma của hạnh phúc
 illusion of happiness

spectre, ghost, phantom, apparition


US UK