Từ điển Việt Anh online

bô bô tiếng Anh là gì?

bô bô nghĩa tiếng Anh


[bô bô]
 speak loudly and inconsiderately; loudly and openly
 bô bô khoe với mọi người
 to boast of something loudly and openly to everyone
 bô bô cái mồm không biết giữ bí mật
 to speak loudly and openly and not to keep any secret
 divulge, disclose

speak loudly and inconsiderately


US UK