Từ điển Việt Anh online

bôn đào tiếng Anh là gì?

bôn đào nghĩa tiếng Anh


[bôn đào]
 flee

flee


US UK

[fli:]
động từ fled
 chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
 biến mất; qua đi, trôi qua
 the night had fled
 đêm đã trôi qua
 time is fleeing away
 thời gian thấm thoát trôi qua