Từ điển Việt Anh online

bõ công tiếng Anh là gì?

bõ công nghĩa tiếng Anh


[bõ công]
 be worth the trouble, be worth troubling about, be worth one's while; be well worth the trouble
 Như thế cũng bõ công anh
 It was worth your while.
 bõ công học hành
 one's studies were not in vain, worth one's efforts of studies

be worth the trouble, be worth troubling about, be worth one's while


US UK