Từ điển Việt Anh online

bù đầu tiếng Anh là gì?

bù đầu nghĩa tiếng Anh


[bù đầu]
 over head and ears
 Công việc bù đầu
 To be over head and ears in work
 Bù đầu với những con số
 To be over head and ears in figures

over head and ears


US UK