Từ điển Việt Anh online

bùn hoa tiếng Anh là gì?

bùn hoa nghĩa tiếng Anh


[bùn hoa]
 slush

slush


US UK

[slʌ∫]
danh từ (như) slosh
 bùn loãng
 tuyết tan mềm (thường) bẩn, trên mặt đất
 mỡ thừa, mỡ bỏ đi (ở tàu thuỷ)
 chất quét phủ (quét bên ngoài kim loại để cho khỏi gỉ...)
 lời nói tình cảm ngớ ngẩn, bài viết tình cảm ngớ ngẩn