Từ điển Việt Anh online

bùng cháy tiếng Anh là gì?

bùng cháy nghĩa tiếng Anh


[bùng cháy]
 như cháy bùng
 lửa giận của anh ta bùng cháy
 his anger blazed up furiously

như cháy bùng


US UK