Từ điển Việt Anh online

búa liềm tiếng Anh là gì?

búa liềm nghĩa tiếng Anh


[búa liềm]
 hammer and sickle

hammer and sickle


US UK

thành ngữ hammer
 hammer and sickle
 búa liềm (cờ Liên-xô, cờ đảng)