Từ điển Việt Anh online

búp tiếng Anh là gì?

búp nghĩa tiếng Anh


[búp]
danh từ.
 Bud, shoot.
 chè ra búp
 the tea plant shoots out buds
 búp sen
 a lotus bud
 Tapered form
 ngón tay búp măng
 fingers tapered like a bamboo shoot
 (Fr; boucle) curl, ringlet, lock (of hair)

danh từ.


US UK