Từ điển Việt Anh online

búp bê tiếng Anh là gì?

búp bê nghĩa tiếng Anh


[búp bê]
 doll
 Búp bê bằng nhựa
 Plastic doll
 Búp bê bơm hơi
 Inflatable doll
 Chơi búp bê
 To play with a doll
 Nhà búp bê
 Doll's house

doll


US UK

[dɔl]
danh từ
 con búp bê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
động từ, (thông tục) ((thường) + up)
 diện, mặc quần áo đẹp