Từ điển Việt Anh online

bút nghiên tiếng Anh là gì?

bút nghiên nghĩa tiếng Anh


[bút nghiên]
 pen and inkslab; penmanship
 studies; academic activities
 xếp bút nghiên theo việc đạo cung
 throw aside the writing brush and join the army, renounce the pen

pen and inkslab


US UK