Từ điển Việt Anh online

băm tiếng Anh là gì?

băm nghĩa tiếng Anh


[băm]
 thirty
 Hà Nội băm sáu phố phường
 Hanoi had thirty streets
 to chop; to mince (như bằm)
 băm thịt
 To mince meat
 băm rau lợn
 to chop pig's fodder

thirty


US UK

['θə:ti]
tính từ
 ba mươi
danh từ
 số ba mươi (30)
 (số nhiều) (the thirties) những con số, năm, nhiệt độ từ 30 đến 39
 in one's thirties
 ở tuổi giữa 30 và 40