Từ điển Việt Anh online

băm vằm tiếng Anh là gì?

băm vằm nghĩa tiếng Anh


[băm vằm]
động từ
 to chop up, chop, mince
 tội đáng băm vằm
 he deserves to be chopped up for his offence, he ought to be skinned alive for what he has done

động từ


US UK