Từ điển Việt Anh online

băn khoăn tiếng Anh là gì?

băn khoăn nghĩa tiếng Anh


[băn khoăn]
 in a divided mind, in two minds
 băn khoăn chưa biết nên làm như thế nào
 to be in a divided mind as to what to do
 worry (about), be anxious, unseasy (about); unable to make up one's mind

in a divided mind, in two minds


US UK