Từ điển Việt Anh online

băng đảo tiếng Anh là gì?

băng đảo nghĩa tiếng Anh


[băng đảo]
 iceberg

iceberg


US UK

['aisbə:g]
danh từ
 núi băng trôi
 người lạnh lùng thờ ơ