Từ điển Việt Anh online

băng ca tiếng Anh là gì?

băng ca nghĩa tiếng Anh


[băng ca]
 stretcher
 Khiêng người bệnh trên băng ca
 To carry off a sick person on a stretcher

stretcher


US UK

['stret∫ə]
danh từ
 người căng, người kéo
 vật để nong, vật để căng
 boot stretcher
 cái nong giày
 khung căng (vải để vẽ)
 cái cáng (để khiêng người ốm, người bị thương ở tư thế nằm)
 ván đạp chân (của người bơi chèo)
 (kiến trúc) gạch lát dọc, đá lát dọc (bể dọc của viên gạch, viên đá song song với mặt tường)
 (từ lóng) sự nói ngoa; lời nói dối