Từ điển Việt Anh online

bĩu môi tiếng Anh là gì?

bĩu môi nghĩa tiếng Anh


[bĩu môi]
 to curl one's lips; to pout (one's lips)
 Bĩu môi chê đắt
 To pout and complain that the thing is too dear
 Bĩu môi khinh bỉ
 One's lips curl in contempt; To curl one's lips in scorn

curl one's lips


US UK