Từ điển Việt Anh online

bơ tiếng Anh là gì?

nghĩa tiếng Anh


[bơ]
danh từ.
 butter
 bánh mì phết bơ
 Bread spread with butter, bread and butter
 bơ thừa sữa cặn, cơm thừa canh cặn
 table leavings (left to hirelings)
 ống bơ
 measure (made of an empty condensed milk tin)
 cây bơ
 avocado tree
tính từ
 cold
 vẫn cứ bơ đi không buồn để ý
 to remain cold and not pay any attention
 (thân mật) shameless; barefaced, brazen-faced, brazen
 tỉnh bơ
 ignore
 cầu bơ cầu bất
 be a vagrant
 mặt cứ bơ đi
 be barefaced

danh từ.


US UK