Từ điển Việt Anh online

bơi lội tiếng Anh là gì?

bơi lội nghĩa tiếng Anh


[bơi lội]
 to swim (nói khái quát)
 Giỏi về bơi lội
 To be good at swimming
 Huấn luyện viên bơi lội
 Swimming instructor

swim (nói khái quát)


US UK