Từ điển Việt Anh online

bơn bớt tiếng Anh là gì?

bơn bớt nghĩa tiếng Anh


[bơn bớt]
 to cut down a little; diminish, decrease; (bệnh) abate
 ăn tiêu cũng nên bơn bớt đi
 spending must be cut down a little

cut down a little


US UK